tàu điện

Học thuật
Thân thiện
tàu điện

Một chiếc tàu điện đang chạy trên đường ray trong thành phố.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phương tiện giao thông công cộng chạy bằng điện: "tàu điện" một loại xe động cơ sử dụng năng lượng điện, chạy trên các đường ray được đặt cố định, chủ yếu dùng để chở hành khách bên trong các đô thị hoặc khu vực đô thị hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tàu điện phương tiện di chuyển nhanh tiện lợinhiều thành phố lớn.
    • Hằng ngày, tôi đi làm bằng tàu điện để tránh ùn tắc giao thông.
    • Hệ thống tàu điện ngầmthủ đô rất hiện đại đông đúc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tàu điện trên cao": chỉ hệ thống tàu điện chạy trên các đường ray được xây dựng trên cao so với mặt đất.

    • Tuyến tàu điện trên cao mới giúp giảm áp lực giao thông mặt đất đáng kể.
  • "tàu điện một ray": chỉ loại tàu điện di chuyển trên một đường ray duy nhất, thường hệ thống treo (monorail).

    • Khu giải trí mới hệ thống tàu điện một ray để di chuyển giữa các khu vực.
Biến thể từ liên quan
  • Tàu điện ngầm (danh từ): hệ thống tàu điện chạy trong các đường hầm dưới lòng đất.

    • các siêu đô thị, tàu điện ngầm mạch máu giao thông quan trọng.
  • Xe điện (danh từ): thường chỉ các phương tiện giao thông công cộng chạy điện trên mặt đất (như xe buýt điện, xe tram), đôi khi được dùng với nghĩa tương tự "tàu điện" trong một số ngữ cảnh.

    • Xe điện hình ảnh quen thuộctrung tâm thành phố Nội xưa.
Từ đồng nghĩa
  • Xe điện: (trong một số ngữ cảnh cụ thể, có thể dùng thay thế, nhưng thường chỉ loại chạy trên đường phố hơn đường ray riêng biệt).
  • Tram (từ mượn): thường dùng để chỉ tàu điện chạy trong đô thị.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tàu điện" với nghĩa bóng)

tàu điện

Một chiếc tàu điện đang chạy trên đường ray trong thành phố.

  1. Xe động cơ điện chạy trên đường ray, chở khách trong thành phố.